râu quai nón

Học thuật
Thân thiện
râu quai nón

Một người đàn ông cười tươi để lộ bộ râu quai nón dày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Râu mọc dài xuống hai bên cằm, gần như nối liền với tóc mai, tạo thành một đường cong giống như quai của chiếc nón truyền thống: Đây kiểu râu đặc trưng, thường được để dài từ tóc mai xuống dọc theo hai bên hàm dưới, nhưng không râucằm chính giữa, tạo hình dáng tương tự phần quai buộc của nón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ già để râu quai nón trông rất đạo mạo. (Kiểu râu này tạo vẻ ngoài đáng kính.)
    • Trong nhiều bức ảnh xưa, các bậc nho sĩ thường để râu quai nón. (Đây một nét đặc trưng về diện mạo trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để râu quai nón": Hành động nuôi giữ kiểu râu này, thường mang ý nghĩa về phong cách, truyền thống hoặc cá tính.
    • Ông ấy quyết định để râu quai nón theo hình ảnh của tổ tiên. (Một sự lựa chọn chủ đích về ngoại hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quai nón (danh từ): Phần dây hoặc dải buộc giữ nón lại dưới cằm. Đây hình ảnh so sánh để mô tả kiểu râu.
  • Râu (danh từ): Từ chung chỉ lông mọcmặt của đàn ông.
Từ đồng nghĩa
  • Râu hai bên: Cách gọi mô tả đơn giản về vị trí mọc của kiểu râu này (chỉ hai bên mép , nối xuống cằm).
  • Râu tóc mai dài: Nhấn mạnh vào phần râu nối dài từ tóc mai xuống.
Thành ngữ liên quan
  • "Râu ông nọ cắm cằm kia": Thành ngữ chỉ sự lắp ghép vụng về, không phù hợp. Kiểu râu râu quai nón một đặc điểm hoàn chỉnh, trái ngược với ý nghĩa ghép của thành ngữ này.
râu quai nón

Một người đàn ông cười tươi để lộ bộ râu quai nón dày.

  1. X. Quai nón.